Code 128 barcode là gì? Phân loại, ứng dụng và cách tạo đơn giản

Bạn thường thấy mã vạch Code 128 xuất hiện trên tem vận chuyển, phiếu giao hàng hay nhãn sản phẩm nhưng chưa thực sự hiểu rõ về loại mã này? Đây là chuẩn barcode được sử dụng phổ biến nhờ khả năng lưu trữ nhiều dữ liệu và độ tin cậy cao trong quá trình quét mã. Nếu bạn đang tìm hiểu về loại mã vạch này, bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm rõ khái niệm, phân loại, ứng dụng thực tế và hướng dẫn cách tạo Code 128 nhanh chóng cho doanh nghiệp hoặc cửa hàng của mình.
Code 128 là gì?
Code 128 là chuẩn mã vạch 1D (mã vạch tuyến tính) có khả năng mã hóa toàn bộ bảng ký tự ASCII gồm chữ cái, chữ số, ký tự đặc biệt và mã điều khiển. Đây là một trong những loại barcode có mật độ dữ liệu cao và độ chính xác tốt nhất hiện nay, được ứng dụng phổ biến trong quản lý kho, vận chuyển, logistics, sản xuất và bán lẻ.
Chuẩn mã vạch này được phát triển vào năm 1981 bởi Computer Identics với mục tiêu tối ưu khả năng lưu trữ dữ liệu trên diện tích tem nhỏ. So với nhiều loại mã vạch truyền thống như Code 39 hay EAN, Code 128 có thể chứa nhiều thông tin hơn nhưng vẫn đảm bảo tốc độ quét nhanh và tỷ lệ nhận diện chính xác cao.
Mã Code 128 hoạt động dựa trên cấu trúc gồm:
- Vùng tĩnh (Quiet Zone)
- Ký tự bắt đầu (Start Symbol)
- Dữ liệu được mã hóa (Encoded Data)
- Ký tự kiểm tra (Check Symbol)
- Ký tự kết thúc (End Symbol)

Một điểm nổi bật của Code 128 là khả năng chuyển đổi linh hoạt giữa các bộ ký tự A, B và C để tối ưu độ dài mã vạch. Trong đó, bộ ký tự Code C thường được sử dụng để mã hóa chuỗi số với mật độ nén dữ liệu cao, rất phù hợp cho tem vận chuyển, mã kiện hàng hoặc mã serial sản phẩm.
Hiện nay, Code 128 cũng là nền tảng cho tiêu chuẩn GS1-128 - hệ thống mã vạch được sử dụng rộng rãi trong chuỗi cung ứng toàn cầu nhằm lưu trữ thông tin như số lô, hạn sử dụng, mã sản phẩm và dữ liệu vận chuyển.
Phân loại code 128 barcode
Code 128 barcode được chia thành 3 bộ ký tự chính gồm Code 128A, Code 128B và Code 128C. Mỗi loại được thiết kế để tối ưu cho từng dạng dữ liệu khác nhau, giúp tăng hiệu quả mã hóa và giảm độ dài mã vạch.
Code 128A

Code 128A hỗ trợ:
- Chữ in hoa (A-Z)
- Số từ 0-9
- Ký tự điều khiển ASCII
- Một số ký tự đặc biệt
Loại này thường được sử dụng trong môi trường sản xuất hoặc hệ thống máy tính cần mã hóa các ký tự điều khiển đặc biệt.
Code 128B

Code 128B hỗ trợ:
- Chữ in hoa và chữ thường
- Số từ 0-9
- Các ký tự đặc biệt phổ biến
Đây là bộ ký tự được sử dụng phổ biến nhất vì có khả năng mã hóa linh hoạt cho nhiều loại dữ liệu như mã sản phẩm, tên hàng hóa, số seri hoặc thông tin văn bản.
Code 128C

Code 128C chuyên dùng để mã hóa dữ liệu số với mật độ nén cao. Loại này mã hóa 2 chữ số thành 1 ký tự nên giúp:
- Giảm chiều dài mã vạch
- Tăng tốc độ quét
- Tối ưu diện tích tem nhãn
Code 128C thường được ứng dụng trong:
- Logistics
- Tem vận chuyển
- Quản lý kho
- Mã kiện hàng
- GS1-128
Ví dụ: Chuỗi số “12345678” khi dùng Code 128C sẽ ngắn hơn đáng kể so với Code 128A hoặc 128B.
Ứng dụng của mã vạch code 128
Mã vạch Code 128 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng lưu trữ dữ liệu lớn, độ chính xác cao và hỗ trợ đa dạng ký tự. Một số ứng dụng phổ biến gồm:
- Quản lý kho hàng và logistics: Code 128 thường được dùng để in mã kiện hàng, mã vận đơn, mã pallet, số lô hoặc thông tin vận chuyển nhằm hỗ trợ kiểm kê và theo dõi hàng hóa trong chuỗi cung ứng.
- In tem nhãn sản phẩm: Nhiều doanh nghiệp sử dụng Code 128 để in tem giá, tem phụ, tem serial hoặc tem quản lý nội bộ nhờ khả năng chứa nhiều thông tin trên diện tích tem nhỏ.
- Quản lý sản xuất: Trong nhà máy, barcode Code 128 hỗ trợ theo dõi nguyên vật liệu, bán thành phẩm, quy trình sản xuất và truy xuất dữ liệu nhanh chóng thông qua hệ thống quét mã.
- Ứng dụng trong y tế: Bệnh viện và phòng khám sử dụng Code 128 để quản lý hồ sơ bệnh nhân, thuốc, mẫu xét nghiệm và thiết bị y tế nhằm hạn chế sai sót trong vận hành.
- Quản lý tài sản và thiết bị: Doanh nghiệp thường gắn mã Code 128 lên máy móc, thiết bị hoặc tài sản cố định để hỗ trợ kiểm kê và quản lý tài sản hiệu quả hơn.
- Ứng dụng trong bán lẻ: Một số cửa hàng sử dụng Code 128 cho mã nội bộ, mã quản lý hàng hóa hoặc tem cân điện tử nhờ khả năng mã hóa linh hoạt cả chữ và số.
Ưu nhược điểm của mã code 128
Code 128 là một trong những chuẩn mã vạch 1D được sử dụng phổ biến nhất hiện nay nhờ khả năng lưu trữ dữ liệu lớn và độ chính xác cao. Tuy nhiên, bên cạnh nhiều ưu điểm nổi bật, loại barcode này vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định.
Ưu điểm của mã Code 128
- Mã hóa được nhiều loại dữ liệu: Code 128 hỗ trợ chữ cái, chữ số, ký tự đặc biệt và toàn bộ bảng mã ASCII, phù hợp với nhiều nhu cầu quản lý khác nhau.
- Mật độ dữ liệu cao: So với nhiều chuẩn barcode khác như Code 39, Code 128 có thể chứa nhiều thông tin hơn trên cùng một diện tích tem nhãn.
- Tối ưu chiều dài mã vạch: Nhờ khả năng chuyển đổi linh hoạt giữa bộ ký tự A, B và C, Code 128 giúp giảm kích thước barcode, đặc biệt hiệu quả khi mã hóa chuỗi số dài.
- Tốc độ quét nhanh và độ chính xác cao: Cấu trúc mã được thiết kế tối ưu cho máy quét barcode, giúp hạn chế lỗi đọc mã trong quá trình vận hành.
- Ứng dụng linh hoạt trong nhiều ngành: Từ logistics, kho vận, sản xuất đến y tế và bán lẻ đều có thể sử dụng Code 128 để quản lý dữ liệu hiệu quả.
Nhược điểm của mã Code 128
- Yêu cầu chất lượng in ổn định: Nếu tem bị nhòe, lệch nét hoặc sử dụng mực in kém chất lượng, máy quét có thể khó nhận diện barcode.
- Mã dài có thể khó quét ở kích thước nhỏ: Dù có khả năng nén dữ liệu tốt, nhưng khi chứa quá nhiều thông tin trên tem quá nhỏ, barcode vẫn có nguy cơ giảm khả năng quét.
- Không lưu trữ dữ liệu lớn như mã QR: Vì là mã vạch 1D nên khả năng chứa dữ liệu của Code 128 vẫn bị giới hạn so với các chuẩn 2D như QR Code hoặc Data Matrix.
Quy định và tiêu chuẩn về mã code 128
Mã Code 128 được xây dựng theo nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế nhằm đảm bảo khả năng quét chính xác, đồng bộ dữ liệu và tương thích giữa các hệ thống quản lý trên toàn cầu.
- Tiêu chuẩn ISO/IEC 15417: Đây là tiêu chuẩn quốc tế quy định cấu trúc kỹ thuật của mã vạch Code 128, bao gồm cách mã hóa ký tự, kích thước barcode, ký tự bắt đầu/kết thúc, ký tự kiểm tra (checksum) và thuật toán giải mã.
- Tiêu chuẩn GS1-128: GS1-128 là phiên bản mở rộng của Code 128 được sử dụng phổ biến trong logistics và chuỗi cung ứng. Tiêu chuẩn này quy định cách sử dụng các Application Identifier (AI) để mã hóa thông tin như GTIN, số lô, hạn sử dụng, số serial hoặc dữ liệu vận chuyển.
- Quy định về vùng trống (Quiet Zone): Theo tiêu chuẩn kỹ thuật, mã Code 128 phải có khoảng trắng ở hai bên barcode để máy quét nhận diện chính xác. Nếu vùng trống không đủ, barcode có thể bị lỗi quét.
- Quy định về chất lượng in: Barcode cần được in sắc nét, đúng tỷ lệ và có độ tương phản cao. Việc sử dụng mực in mã vạch chất lượng kém hoặc tem in bị nhòe có thể làm giảm khả năng đọc mã.
- Tiêu chuẩn tại Việt Nam: Tại Việt Nam, các quy định liên quan đến mã Code 128 và GS1-128 được tham chiếu trong các tiêu chuẩn như TCVN 6755:2008 (ISO/IEC 15417) và TCVN 6754:2007 về số phân định ứng dụng GS1. Hệ thống mã số mã vạch tại Việt Nam hiện do GS1 Việt Nam trực thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ quản lý.
- Ứng dụng trong truy xuất nguồn gốc: Trong nhiều lĩnh vực như y tế, logistics và sản xuất, mã GS1-128/Code 128 được sử dụng để phục vụ truy xuất nguồn gốc, quản lý lô hàng và đồng bộ dữ liệu chuỗi cung ứng theo tiêu chuẩn quốc tế.
Cách tạo code 128 nhanh, đơn giản
Hiện nay, người dùng có thể tạo mã vạch Code 128 nhanh chóng bằng nhiều công cụ online hoặc phần mềm thiết kế tem nhãn barcode chuyên dụng. Sau đây, Mực Mã Vạch sẽ hướng dẫn chi tiết 2 cách tạo code 128 nhanh chóng cho bạn.
Cách 1: Cách tạo mã code 128 online
Bạn có thể dễ dàng tạo mã code 128 thông qua các bước sau:

Bước 1: Truy cập https://barcode.tec-it.com/en/Code128, sau đó chọn mục Code-128

- Bước 2: Xoá dữ liệu mẫu trong ô giữa và nhập thông tin mà bạn đang cần mã hoá

- Bước 3: Nhấp vào nút Refresh để tạo code

- Bước 4: Nhấn vào nút Download để tải mã vạch về thiết bị. Bạn có thể in mã vạch này bằng mực in mã vạch để sử dụng.
Cách 2: Cách tạo mã code 128 barcode bằng excel/word
Để tạo mã vạch Code 128 trên Word hoặc Excel, bạn thực hiện theo các bước sau:
- Bước 1: Tải và cài đặt font Code 128:
Truy cập trang tải font tại: https://www.dafont.com/code-128.font và tải miễn phí font Code 128 về máy tính.
Sau khi tải xong, giải nén file (nếu có), nhấn chuột phải vào font và chọn Install để cài đặt vào hệ thống.
- Bước 2: Nhập dữ liệu cần tạo mã vạch
Mở Word hoặc Excel, sau đó nhập dãy ký tự hoặc số mà bạn muốn chuyển đổi thành mã vạch Code 128.
- Bước 3: Chuyển dữ liệu thành mã vạch

Bôi đen nội dung vừa nhập, sau đó tại mục Font chữ, chọn font Code 128 vừa cài đặt.
Ngay lập tức, dữ liệu sẽ hiển thị dưới dạng mã vạch Code 128.
Cách 3: Tạo mã code 128 bằng phần mềm Bartender
Để tạo mã vạch Code 128 trên phần mềm Bartender, bạn thực hiện theo các bước sau:
- Mở phần mềm Bartender và chọn khổ tem nhãn phù hợp với nhu cầu sử dụng.
- Tại thanh công cụ bên trái màn hình, chọn loại mã vạch Code 128. Sau đó nhấp vào vùng thiết kế để thêm mã vạch vào tem.
- Nhấp đúp chuột vào mã vạch vừa tạo để mở cửa sổ chỉnh sửa dữ liệu.
- Trong cửa sổ mới hiện ra, chọn tab Data Source. Tại ô Screen Data, nhập nội dung hoặc dãy ký tự bạn muốn chuyển thành mã vạch Code 128.
- Nhấn OK để lưu thông tin. Lúc này, mã vạch mới sẽ tự động hiển thị trên vùng thiết kế.

Nên in tem mã vạch code 128 bằng loại mực mã vạch nào?
Để tem mã vạch Code 128 có độ sắc nét cao và dễ quét, doanh nghiệp nên lựa chọn loại mực in mã vạch phù hợp với chất liệu tem và môi trường sử dụng.
- Mực Wax: Phù hợp với tem giấy thông thường, chi phí thấp, thích hợp cho tem vận chuyển, tem giá hoặc tem sử dụng ngắn hạn.
- Mực Wax Resin: Cho chất lượng in tốt hơn, độ bám cao hơn Wax, phù hợp với tem kho vận, tem sản phẩm hoặc môi trường có ma sát nhẹ.
- Mực Resin: Chuyên dùng cho tem nhựa PVC, xi bạc hoặc môi trường khắc nghiệt nhờ khả năng chống nước, chống trầy xước và chịu nhiệt tốt.
Nếu bạn cần tư vấn địa chỉ mua mực in ribbon uy tín, giá rẻ, hãy liên hệ ngay với Mực Mã Vạch.

Làm sao để đọc mã code 128?
Mã Code 128 có thể được đọc bằng máy quét mã vạch 1D hoặc các ứng dụng scan barcode trên điện thoại như QR & Barcode Scanner, Barcode Scanner hay NeoReader một cách nhanh chóng và hoàn toàn miễn phí.
Đối với doanh nghiệp, việc sử dụng máy quét mã vạch chuyên dụng sẽ giúp tăng tốc độ quét và hạn chế lỗi đọc mã trong quá trình vận hành. Hiện nay trên thị trường có nhiều dòng máy quét barcode phù hợp cho cửa hàng, kho vận, siêu thị hoặc nhà máy sản xuất.
Tại Mực Mã Vạch, chúng tôi chuyên cung cấp các dòng máy quét mã vạch chính hãng, chất lượng cao từ các thương hiệu lớn như Zebra, Honeywell, Datalogic hay Symbol, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ quét mã cơ bản đến quét barcode cường độ cao trong công nghiệp.
Liên hệ ngay để được tư vấn chuyên sâu và nhận mẫu mực ribbon test miễn phí!
Địa chỉ: 96/27a Duy Tân, Phường Cầu Kiệu, TP.HCM
Hotline: 0362 474 463 hoặc 0986 039 044
Email: info@mucmavach.vn
Website: mucmavach.vn
Cảm ơn bạn đã đọc bài viết này!

